Các chuẩn wifi là gì? Tổng hợp các chuẩn wifi mới nhất 2026
Trong thời đại công nghệ số, việc truy cập Internet không dây đã trở thành nhu cầu thiết yếu. Tuy nhiên, tốc độ và sự ổn định của mạng phụ thuộc rất lớn vào công nghệ phát sóng của thiết bị. Vậy các chuẩn wifi là gì và hiện nay có những chuẩn wifi nào đang dẫn đầu xu hướng tốc độ? Hãy cùng FPT Connect khám phá chi tiết ngay sau đây.
1. Các chuẩn wifi là gì?
Các chuẩn wifi (hay tiêu chuẩn mạng không dây) là tập hợp các quy tắc và thông số kỹ thuật do Viện Kỹ sư Điện và Điện tử (IEEE) thiết lập, nhằm đảm bảo tất cả các thiết bị không dây (điện thoại, máy tính, router...) dù được sản xuất bởi các hãng khác nhau vẫn có thể giao tiếp và truyền tải dữ liệu chung với nhau bằng sóng vô tuyến.
Tiêu chuẩn mạng không dây này được quốc tế thống nhất và đặt tên dưới mã định danh là 802.11. Mỗi khi một công nghệ wifi mới được phát triển với tốc độ nhanh hơn, băng thông rộng hơn, chuẩn 802.11 sẽ được thêm các chữ cái ở phía sau (như a, b, g, n, ac, ax) để phân biệt các thế hệ với nhau.
2. Có những chuẩn wifi nào phổ biến hiện nay?
Từ khi ra đời cho đến nay, mạng không dây đã trải qua một hành trình nâng cấp đáng kinh ngạc. Vậy theo dòng lịch sử, có những chuẩn wifi nào? Cụ thể, các thế hệ wifi bao gồm: IEEE 802.11 sơ khai, 802.11b (wifi 1), 802.11a (wifi 2), 802.11g (wifi 3), 802.11n (wifi 4), 802.11ac (wifi 5), 802.11ax (wifi 6) và mới nhất là 802.11be (wifi 7).
- IEEE 802.11: Chuẩn sơ khai ra đời năm 1997 với tốc độ cực thấp (chỉ khoảng 2 Mbps).
- IEEE 802.11b (wifi 1): Xuất hiện năm 1999, hoạt động trên băng tần 2.4GHz với tốc độ lên đến 11 Mbps.
- IEEE 802.11a (wifi 2): Hoạt động trên băng tần 5GHz, tốc độ đạt 54 Mbps nhưng phạm vi phủ sóng hẹp hơn chuẩn b.
- IEEE 802.11g (wifi 3): Kết hợp ưu điểm của chuẩn a và b, đạt tốc độ 54 Mbps trên băng tần 2.4GHz.
- IEEE 802.11n (wifi 4): Bước ngoặt lớn với công nghệ MIMO, đạt tốc độ lên đến 600 Mbps trên cả hai băng tần.
- IEEE 802.11ac (wifi 5): Chuẩn phổ biến nhất trên các thiết bị hiện nay, với băng thông đạt được lên đến 1.300 Mbps trên băng tần 5 GHz và 450 Mbps trên băng tần 2.4 GHz.
- IEEE 802.11ax (wifi 6): Thế hệ mạng hiện đại, tối ưu cho môi trường đông người dùng, Thế hệ mạng hiện đại, tối ưu cho môi trường đông người dùng, đạt tốc độ 9.6 Gbps và giảm độ trễ cực thấp.
- IEEE 802.11be (wifi 7): Đây là chuẩn wifi mới nhất và mạnh mẽ nhất hiện nay. Với tốc độ tối đa vượt ngưỡng 30 Gbps, wifi 7 sử dụng băng thông siêu rộng 320 MHz, công nghệ 4K-QAM và tính năng Multi-Link Operation (MLO).

Sự phát triển của các chuẩn wifi qua từng thời kỳ từ chuẩn sơ khai 802.11a đến thế hệ mới nhất 802.11be (wifi 7).
3. Sự khác biệt giữa các chuẩn wifi thông dụng hiện nay
Để dễ dàng hình dung sự khác biệt và tốc độ nâng cấp công nghệ, dưới đây là bảng tổng hợp so sánh các chuẩn wifi từ thế hệ thứ 4 đến thế hệ thứ 7 (những chuẩn đang còn được sử dụng hiện nay).
|
Thế hệ wifi |
Chuẩn kỹ thuật |
Tốc độ tối đa |
Băng tần hỗ trợ |
|
Wifi 4 |
802.11n |
600 Mbps |
2.4GHz & 5GHz |
|
Wifi 5 |
802.11ac |
3.46 Gbps |
5GHz |
|
Wifi 6 |
802.11ax |
9.6 Gbps |
2.4GHz & 5GHz |
|
Wifi 7 |
802.11be |
46 Gbps |
2.4GHz, 5GHz, 6GHz |
4. Nên lựa chọn chuẩn wifi nào để sử dụng?
Việc lựa chọn chuẩn wifi phụ thuộc vào nhu cầu thực tế và thiết bị bạn đang sở hữu:
- Nhu cầu cơ bản: Chuẩn wifi 5 là đủ để xem phim Full HD, làm việc văn phòng và lướt web.
- Nhu cầu cao (Gaming, Livestream): Bạn nên ưu tiên các thiết bị hỗ trợ wifi 6 với khả năng chịu tải cao và độ trễ cực thấp, giúp mọi trải nghiệm giải trí trở nên hoàn hảo.

Việc biết rõ có những chuẩn wifi nào sẽ giúp bạn chọn được thiết bị phù hợp cho các nhu cầu mạng cường độ cao như chơi game hay livestream không giật lag.
- Các nhu cầu cao hơn: Nếu bạn là người yêu công nghệ và sở hữu các thiết bị đời mới nhất, wifi 7 sẽ là lựa chọn không thể bỏ qua để đón đầu xu hướng tốc độ.
FPT Telecom hiện là đơn vị tiên phong cung cấp Modem wifi 6 & wifi 7 cho khách hàng cá nhân và doanh nghiệp. Khi đăng ký lắp đặt Internet FPT, bạn sẽ được trang bị thiết bị chuẩn wifi 6 & wifi 7 giúp tối ưu tốc độ gói cước và khả năng xuyên tường vượt trội.
Bảng giá Internet FPT trang bị Modem wifi 6
|
Gói cước |
Tốc độ |
Giá cước (chỉ từ) |
Thiết bị, dịch vụ đi kèm |
|
300Mbps / 300Mbps |
235.000đ |
Modem wifi 6 |
|
|
1.000 Mbps / 300 Mbps |
245.000đ |
Modem wifi 6 |
|
|
300Mbps / 300Mbps |
250.000đ |
Modem wifi 6 |
|
|
300Mbps / 300Mbps |
255.000đ |
Modem wifi 6, Access Point |
|
|
1.000 Mbps / 300 Mbps |
265.000đ |
Modem wifi 6, Access Point |
|
|
1.000 Mbps / 300 Mbps |
285.000đ |
Modem wifi 6, 2 Access Point |
|
|
1.000 Mbps / 1.000 Mbps |
325.000đ |
Modem wifi 6 |
|
|
1.000 Mbps / 1.000 Mbps |
305.000đ |
Modem wifi 6, 1 Access Point |
|
|
1.000 Mbps / 1.000 Mbps |
385.000đ |
Modem wifi 6, 2 Access Point |
Nhanh tay đăng ký lắp mạng wifi FPT để sở hữu đường truyền tốc độ cao và Modem wifi 6 hiện đại cho gia đình bạn!
>> Xem thêm: Wifi 6 là gì? Công nghệ wifi mới nhất, tốc độ vượt trội
Bảng giá Internet FPT trang bị Modem wifi 7 (Hạ tầng XGS-PON)
|
Gói dịch vụ |
Giá cước /tháng |
Băng thông |
Thiết bị trang bị |
Ưu đãi đi kèm |
|
999.000đ |
2Gbps |
01 Internet Hub BE6500C 01 Mesh Router BE6500C |
- FPT Play gói ZPlay (không sử dụng bộ giải mã) trong suốt thời gian sử dụng gói |
|
|
1.099.000đ |
2Gbps |
01 Internet Hub BE6500C 01 Mesh Router BE6500C |
- FPT Play gói VIP kèm Box650 trong suốt thời gian sử dụng gói - Ưu đãi 12 tháng sử dụng Cloud lưu trữ 3 ngày cho 01 thiết bị Camera |
|
|
1.599.000đ |
10Gbps |
01 Internet Hub BE12000Z 01 Mesh Router BE15000Z |
- FPT Play gói ZPlay (không sử dụng bộ giải mã) trong suốt thời gian sử dụng gói |
|
|
1.690.000đ |
10Gbps |
01 Internet Hub BE12000Z 01 Mesh Router BE15000Z |
- FPT Play gói VIP kèm Box650 trong suốt thời gian sử dụng gói - Ưu đãi 12 tháng sử dụng Cloud lưu trữ 3 ngày cho 01 thiết bị Camera |
>> Xem thêm: Wifi 7 là gì? wifi 7 có gì vượt trội hơn thế hệ trước
5. Những thắc mắc thường gặp về các chuẩn wifi?
Dưới đây là giải đáp cho những băn khoăn phổ biến của người dùng khi tìm hiểu về công nghệ kết nối không dây hiện nay: wifi 6 và wifi 6E khác gì nhau và làm sao để biết điện thoại hỗ trợ chuẩn wifi nào.
5.1. Wifi 6 và wifi 6E khác gì nhau?
Wifi 6E được xem là bản mở rộng hoàn hảo của wifi 6 nên vẫn thừa hưởng trọn vẹn các tính năng ưu việt của thế hệ này, tuy nhiên điểm khác biệt lớn nhất nằm ở tần số hoạt động. Trong khi wifi 6 hoạt động trên hai băng tần quen thuộc là 2.4 GHz và 5 GHz, thì wifi 6E được bổ sung thêm băng tần 6 GHz hoàn toàn mới với 14 kênh 80 MHz và 7 kênh 160 MHz. Sự nâng cấp này giúp tăng đáng kể dung lượng mạng, giảm thiểu tình trạng nhiễu sóng và cho phép hỗ trợ nhiều thiết bị kết nối cùng lúc hơn với tốc độ truy cập nhanh chưa từng có, đặc biệt hiệu quả trong môi trường doanh nghiệp hoặc các không gian đông đúc.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa wifi 6 và wifi 6E là việc bổ sung thêm băng tần 6GHz giúp giảm nhiễu sóng hiệu quả.
5.2. Làm sao để biết điện thoại của tôi hỗ trợ chuẩn wifi nào?
Để kiểm tra thiết bị di động có hỗ trợ các chuẩn wifi đời mới (như băng tần 5GHz hay wifi 6) hay không, bạn có thể truy cập vào mục Cài đặt, chọn phần wifi và quan sát thông tin chi tiết. Nếu thấy xuất hiện ký hiệu chuẩn “ac”, “ax” hoặc dòng chữ “Dual Band” thì chắc chắn điện thoại của bạn có hỗ trợ các băng tần cao.
Hiểu rõ các chuẩn wifi là gì và trang bị hệ thống mạng hỗ trợ chuẩn mới nhất là bước đi quan trọng để nâng cao trải nghiệm giải trí và tối ưu hóa hiệu suất làm việc. Với hạ tầng mạng vững chắc và thiết bị hiện đại, FPT Telecom tự tin là đối tác tin cậy mang đến giải pháp kết nối hoàn hảo cho bạn. Nếu bạn muốn nâng cấp đường truyền gia đình lên chuẩn wifi 6/wifi 7 siêu tốc, hãy truy cập FPT Connect hoặc liên hệ qua hotline 1900 633 933 để được tư vấn gói cước phù hợp nhất!