Lắp mạng FPT Hà Nội hiện có giá từ 195.000đ/tháng, tốc độ từ 300Mbps đến 10Gbps, miễn phí công lắp đặt và modem Wifi 6. FPT Telecom triển khai hạ tầng cáp quang FTTH phủ khắp khu vực trung tâm lẫn ngoại thành, thời gian lắp đặt trung bình 24 đến 48 giờ kể từ khi đăng ký.
Bài viết dưới đây tổng hợp đầy đủ bảng giá theo từng nhóm khách hàng, chi phí thực tế phải trả trong tháng đầu, cách chọn gói cước phù hợp, khu vực phủ sóng và quy trình đăng ký. Bạn có thể xem nhanh từng phần qua mục lục bên dưới.
1. Lắp mạng FPT Hà Nội có gì nổi bật?
Lắp mạng FPT Hà Nội là dịch vụ Internet cáp quang FTTH do FPT Telecom cung cấp, giá từ 195.000đ/tháng, tốc độ 300Mbps đến 10Gbps. Khách hàng đăng ký mới được miễn phí lắp đặt, tặng modem Wifi 6, cộng thêm 2 tháng cước khi trả trước 12 tháng và được lắp đặt trong 24 đến 48 giờ.
Ba yếu tố khiến dịch vụ này được lựa chọn nhiều tại Hà Nội gồm hạ tầng cáp quang phủ cả nội thành lẫn ngoại thành, dải gói cước rộng từ phòng trọ sinh viên tới quán game và doanh nghiệp, cùng đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tại nhà 24/7. Các phần tiếp theo sẽ đi vào chi tiết từng nội dung.
2. Ưu đãi khi lắp đặt mạng FPT Hà Nội mới nhất
Khi đăng ký lắp mạng FPT tại Hà Nội, bạn nhận đồng thời nhiều ưu đãi về chi phí ban đầu và cước sử dụng. Đây là nhóm ưu đãi FPT Telecom áp dụng cho khách hàng đăng ký mới trên toàn thành phố, gồm cả khu vực trung tâm và ngoại thành.
- Miễn phí toàn bộ chi phí lắp đặt: áp dụng cho khách hàng đăng ký mới, không phân biệt khu vực trung tâm hay ngoại thành.
- Cước chỉ từ 195.000đ/tháng: gói cơ bản đã đủ cho nhu cầu học tập, họp trực tuyến, xem phim và làm việc tại nhà.
- Tặng modem Wifi 6 hoặc Wifi 7: thiết bị do FPT Telecom trang bị miễn phí, không thu phí thuê hằng tháng ở các gói phổ thông.
- Tặng thêm 2 tháng sử dụng: áp dụng khi khách hàng chọn thanh toán trọn gói 12 tháng.
- Ưu đãi riêng cho sinh viên: chỉ cần xuất trình thẻ sinh viên còn hiệu lực là được hưởng mức giá ưu đãi.
- Miễn phí chuyển địa điểm trong nội thành Hà Nội: phù hợp với người thuê trọ hoặc thường xuyên đổi chỗ ở.
3. Bảng giá lắp mạng FPT Hà Nội mới nhất
FPT Telecom chia gói cước theo bốn nhóm khách hàng: cá nhân và hộ gia đình, doanh nghiệp và quán game, gói cao cấp SpeedX, cùng các gói combo kèm truyền hình hoặc camera. Bạn có thể tham khảo thêm toàn bộ danh mục tại trang lắp mạng FPT để so sánh với các tỉnh thành khác.

Bảng giá gói cước lắp mạng FPT Hà Nội mới nhất (tham khảo)
3.1. Gói cước cho cá nhân và hộ gia đình
Nhóm gói này phục vụ nhu cầu học tập, làm việc và giải trí trong gia đình, tốc độ từ 300Mbps đến 1Gbps, giá dao động từ 195.000đ đến 395.000đ/tháng tùy số thiết bị Wifi đi kèm.
| Gói cước | Giá cước/tháng | Tốc độ |
|---|---|---|
| Gói Internet cáp quang, 01 thiết bị Wifi 6 | ||
| GIGA | 195.000đ đến 220.000đ | 300Mbps |
| AN TÂM | 195.000đ | 300Mbps |
| SKY | 205.000đ đến 235.000đ | 1Gbps/300Mbps |
| F-GAME | 265.000đ đến 295.000đ | 1Gbps/300Mbps |
| META | 300.000đ đến 325.000đ | 1Gbps |
| Gói Internet cáp quang, 02 thiết bị Mesh Wifi 6 | ||
| GIGA F1 | 210.000đ đến 240.000đ | 300Mbps |
| SKY F1 | 235.000đ đến 255.000đ | 1Gbps/300Mbps |
| F-GAME F1 | 285.000đ đến 315.000đ | 1Gbps/300Mbps |
| META F1 | 320.000đ đến 345.000đ | 1Gbps |
| Gói Internet cáp quang, 03 thiết bị Mesh Wifi 6 | ||
| GIGA F2 | 230.000đ đến 260.000đ | 300Mbps |
| SKY F2 | 255.000đ đến 275.000đ | 1Gbps/300Mbps |
| META F2 | 340.000đ đến 365.000đ | 1Gbps |
| Gói Internet cáp quang, 04 thiết bị Mesh Wifi 6 | ||
| GIGA F3 | 250.000đ đến 290.000đ | 300Mbps |
| SKY F3 | 275.000đ đến 305.000đ | 1Gbps/300Mbps |
| META F3 | 360.000đ đến 395.000đ | 1Gbps |
3.2. Giá cước mạng FPT Hà Nội theo khu vực trung tâm và ngoại thành
Giá cước mạng FPT Hà Nội không đồng nhất trên toàn thành phố. Cùng một gói, khu vực ngoại thành thường áp mức thấp trong khoảng giá, còn khu vực trung tâm áp mức cao hơn từ 20.000đ đến 30.000đ/tháng. Bảng dưới đây giúp bạn ước lượng nhanh mức cước theo nơi ở.
| Gói cước | Tốc độ | Khu vực ngoại thành | Khu vực trung tâm |
|---|---|---|---|
| GIGA | 300Mbps | 195.000đ | 220.000đ |
| SKY | 1Gbps/300Mbps | 205.000đ | 235.000đ |
| F-GAME | 1Gbps/300Mbps | 265.000đ | 295.000đ |
| META | 1Gbps | 300.000đ | 325.000đ |
| GIGA F1 | 300Mbps, 2 thiết bị mesh | 210.000đ | 240.000đ |
| SKY F1 | 1Gbps/300Mbps, 2 thiết bị mesh | 235.000đ | 255.000đ |
| META F1 | 1Gbps, 2 thiết bị mesh | 320.000đ | 345.000đ |
Lưu ý: mức giá trên mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi từng thời điểm. Bạn nên gọi hotline 1900 633 933 để được báo giá chính xác theo địa chỉ lắp đặt.
3.3. Gói cước cho doanh nghiệp và quán game
Với mô hình kinh doanh cần đường truyền mạnh, IP tĩnh và độ ổn định cao, FPT Telecom cung cấp hai dòng gói Super và Lux, giá từ 545.000đ đến 2.500.000đ/tháng.
| Gói cước | Giá cước/tháng | Thiết bị đi kèm |
|---|---|---|
| Super 250 | 545.000đ | 01 Mikrotik RB760iGS hoặc 01 EdgeRouter X SFP hoặc 01 Internet Hub AX1800GZ |
| Super 400 | 1.400.000đ | 01 Vigor 2927 hoặc 01 Mikrotik RB760iGS hoặc 01 EdgeRouter X SFP |
| Super 500 | 2.500.000đ | 01 Mikrotik RB4011iGSRM và 01 Unifi AC Pro |
| Lux 500 (Wifi 6) | 800.000đ | 02 thiết bị mesh Wifi 6 |
| Lux 800 (Wifi 6) | 1.000.000đ | 02 thiết bị mesh Wifi 6 |
3.4. Gói Internet cao cấp SpeedX Wifi 7
SpeedX là dòng gói cước mới nhất, chạy trên công nghệ XGS-PON và chuẩn Wifi 7, tốc độ từ 2Gbps đến 10Gbps. Nhóm gói này phù hợp với biệt thự, nhà nhiều tầng hoặc hộ gia đình dùng đồng thời hàng chục thiết bị.
| Gói cước | Giá cước/tháng | Tốc độ và thiết bị |
|---|---|---|
| SpeedX2 | 999.000đ | 2Gbps, Hub BE6500C và Mesh Router BE6500C, FPT Play ZPlay |
| SpeedX2 Pro | 1.099.000đ | 2Gbps, Hub BE6500C và Mesh Router BE6500C, FPT Play VIP, Box650, 12 tháng Cloud |
| SpeedX10 | 1.599.000đ | 10Gbps, Hub BE12000Z và Mesh Router BE15000Z, FPT Play ZPlay |
| SpeedX10 Pro | 1.699.000đ | 10Gbps, Hub BE12000Z và Mesh Router BE15000Z, FPT Play VIP, Box650, 12 tháng Cloud |
3.5. Combo Internet và truyền hình FPT Play
Nếu bạn muốn dùng Internet tốc độ cao kèm kho nội dung giải trí, các gói combo sẽ tiết kiệm hơn so với đăng ký riêng lẻ. Giá combo dao động từ 210.000đ đến 345.000đ/tháng.
| Gói combo | Giá cước/tháng | Tốc độ download/upload |
|---|---|---|
| GIGA và FPT Play | 210.000đ đến 250.000đ | 300Mbps |
| AN TÂM và FPT Play | 245.000đ | 300Mbps |
| SKY và FPT Play | 240.000đ đến 265.000đ | 1Gbps/300Mbps |
| F-GAME và FPT Play | 305.000đ đến 345.000đ | 1Gbps/300Mbps |
| META và FPT Play | 330.000đ đến 345.000đ | 1Gbps/300Mbps |
3.6. Combo Internet và Camera FPT
Ngoài truyền hình, FPT Telecom còn cung cấp gói combo Internet kèm camera giám sát, giúp bạn vừa có đường truyền ổn định vừa theo dõi nhà cửa hoặc cửa hàng từ xa. Toàn bộ hình ảnh được lưu trên FPT Cloud và xem trực tiếp qua ứng dụng FPT Camera.
| Loại camera | Đặc điểm chính | Phù hợp với |
|---|---|---|
| FPT Camera trong nhà | Xoay 360 độ, đàm thoại hai chiều, hồng ngoại ban đêm | Phòng khách, phòng trẻ nhỏ, cửa hàng nhỏ |
| FPT Camera ngoài trời | Chống nước chuẩn IP65, cảnh báo chuyển động | Cổng nhà, sân, kho bãi |
| FPT Camera AI | Nhận diện người và phương tiện, giảm cảnh báo giả | Cửa hàng, văn phòng, nhà xưởng |
Lưu ý: giá combo camera thay đổi theo số lượng thiết bị và gói lưu trữ Cloud. Bạn xem chi tiết tại trang lắp camera FPT hoặc gọi 1900 633 933 để được báo giá theo nhu cầu.
4. Chi phí lắp mạng FPT Hà Nội hết bao nhiêu?
Chi phí lắp mạng FPT Hà Nội trong tháng đầu bằng đúng số tiền cước bạn chọn trả trước, thấp nhất là 195.000đ/tháng. Khách hàng đăng ký mới không mất phí hòa mạng, không mất phí kéo dây và không phải đặt cọc modem Wifi 6 ở các gói phổ thông.
Bảng dưới đây bóc tách từng khoản để bạn dự trù ngân sách trước khi đăng ký.
| Khoản chi phí | Mức phí | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí lắp đặt và hòa mạng | 0đ | Miễn phí cho khách hàng đăng ký mới |
| Modem Wifi 6 | 0đ | Trang bị miễn phí, thiết bị thuộc sở hữu của FPT Telecom |
| Cước thuê bao tháng | Từ 195.000đ | Tùy gói cước và khu vực lắp đặt |
| Cước trả trước tối thiểu | 6 tháng hoặc 12 tháng | Trả trước 12 tháng được tặng thêm 2 tháng sử dụng |
| Thiết bị mesh bổ sung | Cộng thêm 20.000đ đến 70.000đ/tháng | Áp dụng cho các gói F1, F2, F3 |
| Phí chuyển địa điểm | Miễn phí trong nội thành Hà Nội | Áp dụng theo chính sách từng thời điểm |
Ví dụ cụ thể: một hộ gia đình ở khu vực ngoại thành chọn gói GIGA 195.000đ/tháng và thanh toán trọn gói 12 tháng sẽ trả 2.340.000đ, được tặng thêm 2 tháng. Tính trên 14 tháng sử dụng thực tế, chi phí trung bình chỉ khoảng 167.000đ mỗi tháng.
5. Nên chọn gói mạng FPT nào tại Hà Nội?
Chọn đúng gói cước giúp bạn không trả thừa tiền cho băng thông không dùng hết, cũng không bị nghẽn mạng vào giờ cao điểm. Nguyên tắc chung là căn cứ vào số người dùng đồng thời, diện tích nhà và nhu cầu sử dụng chính.
| Nhu cầu sử dụng | Số người dùng | Gói cước gợi ý | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Phòng trọ, sinh viên, học và họp trực tuyến | 1 đến 2 người | GIGA hoặc AN TÂM | Từ 195.000đ |
| Hộ gia đình, xem phim 4K, làm việc tại nhà | 3 đến 5 người | SKY | Từ 205.000đ |
| Chơi game trực tuyến, cần ping thấp | 2 đến 4 người | F-GAME | Từ 265.000đ |
| Nhà ống nhiều tầng, cần phủ sóng đều | 4 đến 6 người | SKY F1 hoặc GIGA F2 | Từ 230.000đ |
| Nhà nhiều thiết bị thông minh, tải nặng | Trên 6 người | META | Từ 300.000đ |
| Văn phòng nhỏ, quán cà phê | 10 đến 30 người | Lux 500 | Từ 800.000đ |
| Quán game, doanh nghiệp cần IP tĩnh | Trên 30 người | Super 250 trở lên | Từ 545.000đ |
| Biệt thự, nhu cầu băng thông từ 2Gbps | Không giới hạn | SpeedX2 trở lên | Từ 999.000đ |
Lưu ý: nếu nhà bạn rộng trên 100m2 hoặc có từ ba tầng trở lên, nên ưu tiên các gói có ký hiệu F1, F2, F3 vì đi kèm thiết bị mesh, thay vì nâng tốc độ gói cơ bản.
6. Tại sao nên đăng ký lắp mạng FPT tại Hà Nội?
Ngoài mức giá và ưu đãi, điểm được khách hàng đánh giá cao nhất ở dịch vụ FPT Internet Hà Nội là độ ổn định của đường truyền và tốc độ xử lý sự cố. Cụ thể như sau.
- Tốc độ vượt trội: hạ tầng cáp quang FTTH cho tốc độ từ 300Mbps đến 10Gbps, đáp ứng cả nhu cầu học tập lẫn kinh doanh.
- Đường truyền ổn định: cáp quang ít chịu ảnh hưởng của thời tiết và nhiễu điện từ, giữ kết nối mượt 24/7.
- Thiết bị Wifi hiện đại: modem Wifi 6 và Wifi 7 miễn phí, hỗ trợ nhiều thiết bị kết nối cùng lúc mà không giảm tốc.
- Hỗ trợ nhanh: tổng đài FPT Telecom trực 24/7, kỹ thuật viên có mặt trong vài giờ tại khu vực nội thành.
- Ưu đãi thường xuyên: miễn phí lắp đặt, tặng cước và chính sách riêng cho sinh viên được áp dụng liên tục theo từng đợt.
7. Khu vực phủ sóng mạng FPT tại Hà Nội
Hạ tầng cáp quang phục vụ internet FPT Hà Nội hiện phủ gần như toàn bộ địa bàn thành phố, gồm cả khu vực trung tâm, các khu đô thị mới và vùng ngoại thành. Danh sách dưới đây giúp bạn kiểm tra nhanh khu vực của mình.
- Khu vực trung tâm: Ba Đình, Hoàn Kiếm, Đống Đa, Hai Bà Trưng, Cầu Giấy, Thanh Xuân, Hoàng Mai, Long Biên, Tây Hồ, Nam Từ Liêm, Bắc Từ Liêm, Hà Đông.
- Khu đô thị và chung cư lớn: Vinhomes Ocean Park, Vinhomes Smart City, Times City, Royal City, Goldmark City, Ciputra, Ecopark, khu đô thị Thành phố Giao Lưu, Splendora An Khánh.
- Khu vực ngoại thành: Đông Anh, Gia Lâm, Sóc Sơn, Mê Linh, Hoài Đức, Đan Phượng, Thạch Thất, Quốc Oai, Chương Mỹ, Thanh Oai, Thanh Trì, Thường Tín, Phú Xuyên, Ứng Hòa, Mỹ Đức, Ba Vì, Phúc Thọ, Sơn Tây.
Lưu ý: một số tòa chung cư ký hợp đồng hạ tầng riêng với ban quản lý nên có thể chưa triển khai được ngay. Bạn nên gọi 1900 633 933 để nhân viên kiểm tra hạ tầng theo đúng địa chỉ trước khi ký hợp đồng.
Xem thêm ưu đãi lắp mạng FPT Hải Phòng với cơ sở hạ tầng hiện đại, đường truyền ổn định.
8. Quy trình đăng ký mạng FPT Hà Nội
Quy trình đăng ký được thiết kế gọn và minh bạch, hoàn tất trong 24 đến 48 giờ kể từ khi bạn để lại thông tin. Năm bước cụ thể như sau.
- Bước 1: Điền thông tin đăng ký lắp mạng FPT Hà Nội trực tuyến hoặc gọi hotline 1900 633 933 để cung cấp địa chỉ lắp đặt.
- Bước 2: Nhân viên FPT Telecom kiểm tra hạ tầng tại địa chỉ của bạn và tư vấn gói cước phù hợp.
- Bước 3: Bạn cung cấp CCCD để ký hợp đồng, sau đó xác nhận hợp đồng điện tử.
- Bước 4: Chọn hình thức thanh toán trả trước 6 tháng hoặc 12 tháng để nhận ưu đãi tương ứng.
- Bước 5: Kỹ thuật viên đến lắp đặt trong 24 đến 48 giờ, cài đặt modem và hướng dẫn bạn sử dụng.

Quy trình đăng ký mạng FPT tại Hà Nội
9. Thủ tục và giấy tờ cần chuẩn bị
Thủ tục đăng ký khác nhau tùy đối tượng khách hàng. Chuẩn bị sẵn giấy tờ trước khi kỹ thuật viên đến sẽ giúp rút ngắn thời gian ký hợp đồng xuống dưới 15 phút.
| Đối tượng | Giấy tờ cần có | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cá nhân người Việt Nam | CCCD gắn chip còn hiệu lực | Người ký hợp đồng phải từ 18 tuổi trở lên |
| Sinh viên | CCCD và thẻ sinh viên còn hiệu lực | Thẻ sinh viên dùng để hưởng ưu đãi riêng |
| Người nước ngoài | Hộ chiếu kèm giấy tờ tạm trú hoặc thường trú hợp lệ | Thời hạn hợp đồng theo thời hạn cư trú |
| Doanh nghiệp | Giấy phép kinh doanh, con dấu, chữ ký người đại diện | Xuất hóa đơn giá trị gia tăng theo tháng hoặc theo kỳ |
| Người thuê trọ | CCCD của người ký hợp đồng | Nên xin xác nhận của chủ nhà trước khi kéo cáp |
10. Địa chỉ văn phòng giao dịch FPT Telecom tại Hà Nội
Hệ thống văn phòng giao dịch của FPT Telecom trải đều từ khu vực trung tâm như Cầu Giấy, Đống Đa tới các huyện ngoại thành. Bạn có thể tới trực tiếp để đăng ký dịch vụ, thanh toán cước hoặc nhận hỗ trợ kỹ thuật.
| Tên văn phòng | Địa chỉ |
|---|---|
| FPT Ba Đình | 48 Vạn Bảo, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội |
| FPT Bắc Từ Liêm | Số 92, Block 12, Đường số 23, KĐT Thành phố Giao Lưu, P. Cổ Nhuế 2, Q. Bắc Từ Liêm, Hà Nội |
| FPT Cầu Giấy | 34 Trần Quốc Hoàn, P. Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội |
| FPT Đống Đa | 402 Xã Đàn, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Hà Nội |
| FPT Hai Bà Trưng | 59 Nguyễn Công Trứ, P. Đồng Nhân, Q. Hai Bà Trưng, Hà Nội |
| FPT Hoàng Mai | 959 đến 961 Giải Phóng, P. Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Hà Nội |
| FPT Long Biên | 256 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Hà Nội |
| FPT Nam Từ Liêm | 46 Nguyễn Hoàng, P. Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Hà Nội |
| FPT Thanh Xuân | 154 Khuất Duy Tiến, P. Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Hà Nội |
| FPT Ba Vì | 560 Phố Nả, Xã Chu Minh, Huyện Ba Vì, Hà Nội |
| FPT Chương Mỹ | Số nhà 2B, Tổ 11, Tổ dân phố Xuân Mai, Thị trấn Xuân Mai, Huyện Chương Mỹ, Hà Nội |
| FPT Đan Phượng | 122 Tây Sơn, Thị trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội |
| FPT Đông Anh | 220 Cao Lỗ, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Hà Nội |
| FPT Gia Lâm | 14 Nguyễn Mậu Tài, Thị trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Hà Nội |
| FPT Hoài Đức | LK 04 đến 50, KĐT Tân Tây Đô, Xã Tân Lập, Huyện Đan Phượng, Hà Nội |
| FPT Mê Linh | Khu đô thị Phương Huy, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Hà Nội |
| FPT Mỹ Đức | 31 Phố Đại Đồng, Thị trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội |
| FPT Phú Xuyên | Km208, QL 1A, Thị trấn Phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội |
| FPT Phúc Thọ | Cụm 9, Xã Phụng Thượng, Huyện Phúc Thọ, Hà Nội |
| FPT Quốc Oai | TDP Huyện, Thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Hà Nội |
| FPT Sóc Sơn | Khu đô thị mới Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Hà Nội |
| FPT Sơn Tây | 35 Đường La Thành, Phường Phú Thịnh, Thị xã Sơn Tây, Hà Nội |
| FPT Thạch Thất | 254 Đồng Cam, Thị trấn Liên Quan, Huyện Thạch Thất, Hà Nội |
| FPT Thanh Oai | Số 130B, Thị trấn Kim Bài, Huyện Thanh Oai, Hà Nội |
| FPT Thanh Trì | 339 Ngọc Hồi, Thị trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Hà Nội |
| FPT Thường Tín | Khu đất kinh doanh dịch vụ, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Hà Nội |
| FPT Ứng Hòa | 216 Lê Lợi, Thị trấn Vân Đình, Huyện Ứng Hòa, Hà Nội |
| FPT Hà Đông | 100 Tổ 3, Thị trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội |
Lưu ý: địa chỉ và giờ làm việc của văn phòng có thể thay đổi. Bạn nên gọi 1900 633 933 xác nhận trước khi tới giao dịch trực tiếp.
11. Câu hỏi thường gặp khi lắp Wifi FPT Hà Nội
Dưới đây là những thắc mắc phổ biến nhất mà FPT Connect tổng hợp từ khách hàng tại Hà Nội trước khi đăng ký dịch vụ.
11.1. Giá lắp mạng FPT tại Hà Nội hết bao nhiêu tiền?
Chi phí ban đầu chính là tiền cước trả trước, thấp nhất 195.000đ/tháng với gói GIGA. Khách hàng đăng ký mới được miễn hoàn toàn phí lắp đặt, phí kéo dây và không phải đặt cọc modem Wifi 6. Trả trước 12 tháng còn được tặng thêm 2 tháng sử dụng.
11.2. Giấy tờ cần chuẩn bị khi đăng ký là gì?
Cá nhân người Việt Nam chỉ cần CCCD gắn chip còn hiệu lực. Người nước ngoài dùng hộ chiếu kèm giấy tờ tạm trú hoặc thường trú hợp lệ. Doanh nghiệp cần giấy phép kinh doanh, con dấu và chữ ký của người đại diện theo pháp luật.
11.3. Thời gian lắp đặt là bao lâu?
Thời gian lắp đặt trung bình từ 24 đến 48 giờ sau khi hoàn tất đăng ký, tương đương 1 đến 2 ngày làm việc. Với khu vực trung tâm đã có sẵn hạ tầng, kỹ thuật viên có thể triển khai ngay trong ngày nếu bạn đăng ký vào buổi sáng.
11.4. Khách hàng mới và sinh viên có ưu đãi gì?
Khách hàng đăng ký mới được miễn phí lắp đặt, tặng modem Wifi 6 hoặc Wifi 7 và cộng thêm 1 đến 2 tháng cước tùy hình thức thanh toán. Sinh viên xuất trình thẻ còn hiệu lực sẽ được áp mức giá ưu đãi riêng trên các gói cơ bản.
11.5. FPT Telecom có gói Internet kèm Camera không?
Có. FPT Telecom cung cấp combo Internet kèm FPT Camera trong nhà, ngoài trời và dòng camera AI, đi kèm gói lưu trữ FPT Cloud. Bạn vừa có đường truyền tốc độ cao vừa giám sát nhà cửa hoặc cửa hàng từ xa qua ứng dụng trên điện thoại.
11.6. Chung cư chưa có hạ tầng FPT thì làm thế nào?
Bạn gọi 1900 633 933 để nhân viên tra cứu hạ tầng theo đúng địa chỉ tòa nhà. Nếu tòa nhà chưa triển khai, FPT Telecom sẽ ghi nhận nhu cầu và làm việc với ban quản lý. Nhiều khu đô thị mới tại Hà Nội đã được bổ sung hạ tầng theo cách này.
11.7. Có miễn phí chuyển địa điểm lắp đặt không?
Có. Khách hàng chuyển nhà trong nội thành Hà Nội được hỗ trợ chuyển địa điểm lắp đặt miễn phí, với điều kiện địa chỉ mới đã có hạ tầng cáp quang FPT. Bạn chỉ cần báo trước 2 đến 3 ngày qua tổng đài để đặt lịch kỹ thuật.
Lắp mạng FPT Hà Nội là lựa chọn cân bằng giữa chi phí và chất lượng: giá từ 195.000đ/tháng, tốc độ 300Mbps đến 10Gbps, miễn phí lắp đặt, tặng modem Wifi 6 và lắp đặt trong 24 đến 48 giờ. Hệ thống văn phòng giao dịch phủ khắp thành phố cùng đội ngũ kỹ thuật trực 24/7 giúp bạn yên tâm sử dụng lâu dài. Bạn xem toàn bộ gói cước tại trang web FPT Connect để cập nhật khuyến mãi mới nhất. Để được tư vấn gói phù hợp và kiểm tra hạ tầng theo địa chỉ, gọi ngay hotline 1900 633 933.