hochiminh • 29/10/25

Mbps là gì? Gbps là gì? Tốc độ mạng bao nhiêu Mbps?

Mbps là gì? Gbps là gì? Giải mã chi tiết các đơn vị đo tốc độ Internet (Mbps, Gbps, Tbps), cách quy đổi và ý nghĩa của chúng. Xem ngay!

Khi tìm hiểu các gói cước Internet FPT, bạn thường xuyên bắt gặp các thông số như 150 Mbps hay 1 Gbps, và có thể từng nghe đến các tuyến cáp quang dung lượng Tbps. Vậy thực chất Mbps là gì, Gbps là gì và chúng khác biệt nhau ra sao? Cùng FPT Connect tìm hiểu chi tiết trong bài viết sau đây! 

1. Tìm hiểu về Mbps, Gbps, Tbps 

Khi lựa chọn một gói cước Internet, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp các thuật ngữ như Mbps, Gbps. Đây là những đơn vị cơ bản dùng để đo lường tốc độ (băng thông) của đường truyền. Hiểu rõ các thông số này sẽ giúp bạn lựa chọn được gói cước phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng của mình.

1.1. Mbps là gì?

Mbps (viết tắt của Megabit per second - hay Megabit trên giây) là đơn vị đo lường tốc độ truyền tải dữ liệu phổ biến nhất hiện nay, thường dùng để đo băng thông của các gói cước Internet cá nhân và hộ gia đình. Một Mbps tương đương với khả năng truyền hoặc nhận 1 triệu bit dữ liệu trong một giây. Ví dụ, khi bạn đăng ký gói cước Internet GIGA 150 Mbps, điều đó có nghĩa là tốc độ tải xuống (download) tối đa về lý thuyết của bạn là 150 triệu bit mỗi giây, đủ nhanh để lướt web, xem video Full HD, 4K và họp trực tuyến.

mbps là gì

Mbps là gì? Mbps (Megabit trên giây) là đơn vị đo lường phổ biến nhất, dùng để xác định tốc độ truyền tải dữ liệu của các gói cước Internet.

1.2. Gbps là gì? 1Gbps là bao nhiêu Mbps?

Gbps (viết tắt của Gigabit per second) là một đơn vị đo tốc độ truyền tải dữ liệu cao hơn, tương đương với 1.000 Mbps. Nếu bạn thắc mắc Gbps đọc là gì, nó thường được đọc là ‘Ghi-ga-bít trên giây’. Tốc độ Gbps biểu thị khả năng truyền hoặc nhận 1 tỷ bit dữ liệu mỗi giây. Đây là tiêu chuẩn cho các kết nối Internet tốc độ siêu cao, như các gói cước SKY hay META của FPT Telecom. Các gói này phục vụ hoàn hảo cho nhu cầu sử dụng cường độ cao như chơi game 4K/VR, livestream chuyên nghiệp, tải tệp tin dung lượng cực lớn và kết nối đồng thời hàng chục thiết bị trong gia đình thông minh.

1.3. Tbps là gì?

Tbps (viết tắt của Terabit per second - hay Terabit trên giây) là một đơn vị đo lường tốc độ truyền tải dữ liệu ở quy mô cực lớn. Một Tbps tương đương với 1.000 Gbps (hoặc 1 triệu Mbps), biểu thị khả năng truyền tải 1 nghìn tỷ bit dữ liệu mỗi giây. Tốc độ này vượt xa nhu cầu sử dụng cá nhân và hộ gia đình. Tbps thường được dùng để mô tả băng thông của các hệ thống hạ tầng viễn thông cốt lõi, như đường truyền cáp quang trục quốc gia, tuyến cáp quang biển quốc tế, hoặc tổng năng lực xử lý của các Trung tâm dữ liệu (Data Center) quy mô lớn.

2. So sánh trực quan Mbps, Gbps và Tbps

Để giúp bạn hình dung rõ hơn về sự khác biệt về quy mô giữa các đơn vị đo tốc độ này, FPT Connect cung cấp bảng so sánh trực quan dưới đây:

Đơn vị

Tên đầy đủ (Tiếng Việt)

Giá trị quy đổi

Quy mô / Ứng dụng phổ biến

Mbps

Megabit trên giây

1 Mbps

Gói cước Internet cơ bản/phổ thông: Dùng cho cá nhân, hộ gia đình (Lướt web, xem phim Full HD/4K, họp trực tuyến).

Gbps

Gigabit trên giây

= 1.000 Mbps

Gói cước Internet cao cấp: Dùng cho game thủ, streamer, Smart Home nhiều thiết bị (Gói SKY, META của FPT). Mạng nội bộ (LAN) của doanh nghiệp.

Tbps

Terabit trên giây

= 1.000 Gbps = 1.000.000 Mbps

Hạ tầng mạng lõi (Core Network): Băng thông tổng của các nhà cung cấp dịch vụ lớn, tuyến cáp quang biển quốc tế, Trung tâm dữ liệu (Data Center).

3. Những yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ Mbps và Gbps

Tốc độ (ví dụ: 300 Mbps hay 1 Gbps) mà nhà mạng FPT Telecom công bố là băng thông tối đa của gói cước được cung cấp đến modem nhà bạn. Tuy nhiên, tốc độ thực tế bạn trải nghiệm trên điện thoại hoặc máy tính có thể bị ảnh hưởng và giảm sút bởi nhiều yếu tố, bao gồm:

  • Thiết bị đầu cuối (Điện thoại/Laptop): Điện thoại hoặc laptop đời cũ chỉ hỗ trợ các chuẩn Wi-Fi cũ (như Wi-Fi 4, 5) sẽ không thể nào đạt được tốc độ 1 Gbps, ngay cả khi bạn đăng ký gói cước 1 Gbps. Thiết bị phải hỗ trợ các chuẩn mới như Wi-Fi 6, Wi-Fi 7 mới có thể khai thác được băng thông cao.
  • Chất lượng Modem/Router: Bộ phát Wi-Fi của bạn (modem/router) đóng vai trò trung tâm. Nếu router đã cũ, khả năng xử lý yếu, hoặc không hỗ trợ các công nghệ mới, nó sẽ không thể chịu tải khi có nhiều thiết bị truy cập cùng lúc, từ đó làm chậm toàn bộ hệ thống mạng.
  • Vật cản và khoảng cách (Đối với Wi-Fi): Tín hiệu Wi-Fi rất dễ bị suy yếu bởi các vật cản vật lý. Các bức tường bê tông, cửa kính, đồ nội thất lớn, hoặc bể cá đều có thể làm giảm tốc độ và độ phủ sóng. Khoảng cách càng xa router, tốc độ càng chậm.
  • Nhiễu sóng (Đối với Wi-Fi): Tín hiệu Wi-Fi nhà bạn có thể bị nhiễu bởi sóng Wi-Fi từ các nhà hàng xóm (đặc biệt ở chung cư), hoặc từ các thiết bị điện tử gia dụng khác như lò vi sóng, loa Bluetooth, camera an ninh,...
  • Nghẽn mạng cục bộ: Khi có quá nhiều thiết bị trong nhà bạn cùng lúc sử dụng băng thông (ví dụ: một người xem Netflix 4K, một người tải game, nhiều camera đang hoạt động), tốc độ chia sẻ cho mỗi thiết bị sẽ bị giảm đi.

mbps là gì

Tốc độ Mbps và Gbps sẽ bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như chất lượng modem/router, vật cản và khoảng cách, sự nhiễu sóng,...

4. Mạng Internet FPT băng thông bao nhiêu? 

Sau khi tìm hiểu Mbps là gì, cùng xem mạng FPT có tốc độ bao nhiêu. FPT Telecom hiện cung cấp dải băng thông Internet từ 300 Mbps với gói GIGA, tốc độ này đã đủ khả năng đáp ứng mượt mà các tác vụ lướt web, học tập trực tuyến và xem video 4K. Ở phân khúc cao cấp hơn, FPT tiên phong với các gói tốc độ 1 Gbps (1.000 Mbps) như SKY và META, sử dụng công nghệ Wi-Fi 6, lý tưởng cho game thủ, streamer và các gia đình có nhiều thiết bị thông minh. 

Đặc biệt, với việc triển khai công nghệ XGS-PON và Wi-Fi 7 mới nhất, FPT đã bắt đầu cung cấp các gói dịch vụ siêu tốc độ lên đến 10 Gbps, hướng đến tương lai của kết nối tốc độ siêu cao.

Cùng tham khảo bảng giá chi tiết các gói cước Internet FPT hiện hành: 

Gói cước

Giá cước

Đi kèm

GIGA (300Mbps)

180.000đ

Modem Wi-Fi 6

SKY (1Gbps - 300Mbps)

190.000đ

Modem Wi-Fi 6

Giga F1 (300Mbps)

190.000đ

Modem Wi-Fi 6, Access Point

Sky F1 (1Gbps - 300Mbps)

210.000đ

Modem Wi-Fi 6, Access Point

Giga F2 (300Mbps)

220.000đ

Modem Wi-Fi 6, 2 Access Point

Sky F2 (1Gbps - 300Mbps)

230.000đ

Modem Wi-Fi 6, 2 Access Point

Combo giải trí

200.000đ

Modem Wi-Fi 6 FPT Play Box

Combo truyền hình GIGA

230.000đ

Modem Wi-Fi 6 FPT Play Box

Combo truyền hình SKY

230.000đ

Modem Wi-Fi 6 FPT Play Box

Combo Giga F1 (300Mbps)

230.000đ

Modem Wi-Fi 6 FPT Play box Access Point

Combo Sky F1 (1Gbps - 300Mbps)

245.000đ

Modem Wi-Fi 6 FPT Play box Access Point

F-Game (1Gb - 300Mb)

235.000đ

Modem Wi-Fi 6, Ultra Fast

Combo F-Game (1Gb - 300Mb)

275.000đ

Modem Wi-Fi 6, FPT Play Box, Ultra Fast

F-Game F1 (1Gb - 300Mb)

250.000đ

Modem Wi-Fi 6, Access Point, Ultra Fast

Combo F-Game F1 (1Gb - 300Mb)

290.000đ

Modem Wi-Fi 6, Access Point, FPT Play Box, Ultra Fast

mạng internet fpt có tốc độ mbps cao>> Đăng ký Internet Wi-Fi FPT ngay hôm nay để hưởng trọn tốc độ cao cùng với ưu đãi siêu hời!

5. Tiềm năng phát triển và tương lai của băng thông Tbps

Băng thông Tbps (Terabit trên giây) đang dần trở thành tiêu chuẩn bắt buộc cho các hạ tầng công nghệ cốt lõi của tương lai. Khi lượng dữ liệu toàn cầu bùng nổ theo cấp số nhân và các công nghệ mới đòi hỏi khắt khe hơn về tốc độ, Tbps chính là nền tảng cho sự phát triển tiếp theo của Internet.

5.1. Công nghệ 5G và 6G

Mạng 5G hiện tại đã đặt nền móng cho kết nối tốc độ Gbps. Tuy nhiên, thế hệ mạng 6G trong tương lai còn tham vọng hơn, hướng đến việc kết nối hàng tỷ thiết bị Internet vạn vật (IoT), xe tự lái, và các trải nghiệm thực tế ảo/tăng cường (VR/AR) siêu thực. Để xử lý và truyền tải khối lượng dữ liệu khổng lồ này từ các thiết bị về máy chủ trung tâm, các mạng lưới lõi (core network) và trạm trung chuyển bắt buộc phải có khả năng xử lý và truyền tải ở tốc độ Tbps.

mbps là gì

Tbps ảnh hưởng đến công nghệ 5G và 6G.

5.2. Ứng dụng trong các hệ thống siêu máy tính và mạng toàn cầu

Trong lĩnh vực điện toán hiệu năng cao (HPC) và Trí tuệ nhân tạo (AI), các siêu máy tính phải phân tích những tập dữ liệu khổng lồ (Big Data) trong thời gian cực ngắn. Băng thông Tbps là yêu cầu thiết yếu để đảm bảo luồng dữ liệu di chuyển giữa các cụm xử lý (clusters) không bị tắc nghẽn. Tương tự, các tuyến cáp quang biển kết nối các châu lục hiện cũng đang được thiết kế và nâng cấp để đạt tổng dung lượng hàng trăm Tbps, nhằm gánh vác lưu lượng Internet toàn cầu đang tăng vọt.

5.3. Ảnh hưởng của xu hướng công nghệ đến băng thông

Sự bùng nổ của Trí tuệ nhân tạo (AI), điện toán đám mây (Cloud Computing) và Internet vạn vật (IoT) là động lực chính thúc đẩy nhu cầu băng thông. AI tạo sinh cần tốc độ Tbps để huấn luyện các mô hình ngôn ngữ lớn; các dịch vụ đám mây yêu cầu truyền tải dữ liệu tức thời; và IoT kết nối hàng tỷ cảm biến. Những xu hướng này tạo ra một áp lực khổng lồ, buộc các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông như FPT phải liên tục đầu tư, mở rộng hạ tầng mạng lõi của mình lên quy mô Tbps để đáp ứng nhu cầu tương lai.

6. Một số câu hỏi thường gặp

Dưới đây là một số câu hỏi phổ biến nhất mà FPT Connect thường nhận được liên quan đến các đơn vị đo tốc độ Internet và cách tối ưu hóa trải nghiệm mạng.

6.1. Mbps khác gì với MBps?

Mbps (Megabit per second) với chữ ‘b’ viết thường là bit. Đây là đơn vị chuẩn mà các nhà cung cấp Internet (như FPT Telecom) dùng để đo băng thông, hay còn gọi là tốc độ gói cước.

MBps (Megabyte per second) với chữ ‘B’ viết hoa là Byte. Đây là đơn vị dùng để đo kích thước tệp tin và là tốc độ bạn thường thấy khi tải tệp trên trình duyệt (Chrome, Cốc Cốc) hoặc các ứng dụng.

Quy đổi: 1 Byte = 8 bit. Do đó, 1 MBps = 8 Mbps. (Ví dụ: Nếu gói cước FPT của bạn là 150 Mbps, tốc độ tải tệp tối đa về lý thuyết bạn thấy trên trình duyệt sẽ là khoảng 18.75 MBps).

mbps là gì

Đơn vị đo lường tốc độ internet nhỏ nhất là bit, 1 byte tương đương với 8 bit.

6.2. Làm sao để đo tốc độ mạng?

Bạn có thể dễ dàng kiểm tra tốc độ mạng thực tế của mình bằng các công cụ đo tốc độ (Speedtest) uy tín. Cách phổ biến nhất là sử dụng website Speedtest.net (của Ookla) hoặc tải ứng dụng Speedtest về điện thoại.

Ngoài ra, khách hàng của FPT Telecom có thể sử dụng tính năng ‘Đo tốc độ’ được tích hợp sẵn trong ứng dụng Hi FPT để có kết quả đo chính xác và đáng tin cậy nhất.

6.3. Tốc độ mạng bao nhiêu là nhanh?

Tốc độ từ 40 Mbps - 80 Mbps có thể đủ cho các nhu cầu cơ bản như lướt web, xem phim Full HD. Tuy nhiên, với nhiều thiết bị kết nối đồng thời (Smart TV 4K, camera, điện thoại) và nhu cầu họp trực tuyến, chơi game, một tốc độ được xem là nhanh và thoải mái nên từ 150 Mbps trở lên. Các gói cước 1 Gbps sẽ đáp ứng hoàn hảo cho các gia đình có nhu cầu sử dụng cao.

>> Xem thêm: Mạng Internet cần bao nhiêu Mbps là nhanh, mượt mà

6.4. Có cách nào cải thiện tốc độ Mbps không?

Nếu bạn cảm thấy tốc độ mạng thực tế (Mbps) của mình chậm hơn so với gói cước đăng ký, bạn có thể thử các cách sau:

  • Tối ưu vị trí Wi-Fi: Đặt router ở vị trí trung tâm, thoáng đãng, tránh xa các vật cản lớn (tường bê tông, tủ kín) và các thiết bị điện tử gây nhiễu (lò vi sóng, loa Bluetooth).
  • Khởi động lại modem: Tắt và bật lại modem/router để thiết bị xóa bộ nhớ đệm và khắc phục các lỗi tạm thời.
  • Nâng cấp thiết bị: Đảm bảo router của bạn hỗ trợ các công nghệ mới (như Wi-Fi 6) và điện thoại/máy tính của bạn cũng hỗ trợ các chuẩn Wi-Fi tương ứng.
  • Nâng cấp gói cước: Nếu nhu cầu sử dụng của bạn đã tăng lên (nhiều thiết bị hơn, xem 8K, livestream), hãy liên hệ FPT Telecom để được tư vấn nâng cấp lên gói cước có băng thông cao hơn.

Hy vọng qua bài viết này, FPT Connect đã giúp bạn giải đáp rõ ràng các thắc mắc Mbps là gì, Gbps là gì và xa hơn nữa là Tbps là gì. Việc phân biệt rõ ràng các đơn vị này không chỉ giúp bạn hiểu rõ hơn về công nghệ đường truyền mà còn để bạn có thể tự tin đọc hiểu và lựa chọn chính xác gói cước Internet FPT phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng.

Sản phẩm liên quan
Gói Sky
Chỉ từ
220.000 đ/tháng

Tùy chọn cookie

Khi Khách hàng đồng ý, FPTConnect sẽ sử dụng cookie để cải thiện chức năng của website/ứng dụng, cá nhân hóa nội dung và hiển thị các quảng cáo liên quan. Các hoạt động này có thể bao gồm việc chia sẻ dữ liệu cá nhân của Khách hàng với các đối tác của chúng tôi. Để biết thêm chi tiết, vui lòng xem Chính sách dữ liệu cá nhân & Chính sách bảo vệ thông tin khách hàng, người tiêu dùng  trên trang web chúng tôi.

Zalo Hotline