hochiminh • 09/03/26

Wifi 2.4 GHz là gì? So sánh 2.4GHz và 5GHz chi tiết

Wifi 2.4 GHz là gì và khác gì 5GHz? So sánh wifi 2.4 ghz và wifi 5ghz chi tiết về tốc độ, độ phủ sóng và cách chọn phù hợp nhu cầu ngay trong bài viết sau!


Wifi 2.4 GHz là gì và vì sao hầu hết các modem hiện nay đều hỗ trợ song song 2.4GHz và 5GHz? Nhiều người dùng vẫn chưa hiểu rõ sự khác biệt giữa hai băng tần này, dẫn đến việc lựa chọn chưa phù hợp với nhu cầu sử dụng. FPT Connect sẽ giúp bạn giải đáp tất tần tật những thắc mắc và hiểu rõ về khái niệm, ưu nhược điểm của wifi 2.4 ghz và wifi 5ghz. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu ngay nhé!

1. Wifi 2.4 GHz là gì? Cơ chế hoạt động của băng tần 2.4GHz

Trong số các chuẩn wifi phổ biến hiện nay, 2.4GHz là băng tần xuất hiện sớm và vẫn được sử dụng rộng rãi trong nhiều năm qua. Vậy cụ thể wifi 2.4GHz là gì?

1.1 Wifi 2.4 GHz là gì?

Wifi 2.4GHz là chuẩn mạng không dây sử dụng dải tần 2.4 gigahertz để truyền tín hiệu giữa modem/router và các thiết bị kết nối. Đây là một phần của nhóm băng tần ISM (Industrial, Scientific and Medical) – dải tần được sử dụng tự do mà không cần cấp phép riêng.

Tùy vào router đang sử dụng, băng tần wifi 2.4GHz sẽ hỗ trợ tốc độ kết nối khác nhau, cao nhất là 450Mbps hoặc 600Mbps. Việc phân chia kênh giúp giảm trùng lặp tín hiệu khi nhiều mạng wifi hoạt động gần nhau. Nhờ đặc tính tần số thấp hơn 5GHz, sóng 2.4GHz có khả năng lan truyền xa và xuyên qua vật cản tốt hơn.

wifi 2.4 ghz là gì

Wifi 2.4GHz hỗ trợ tốc độ cao nhất là 450Mbps hoặc 600Mbps.

1.2 Ưu điểm của wifi 2.4GHz

Với đặc tính tần số thấp, wifi 2.4GHz có những lợi thế riêng trong môi trường thực tế, đặc biệt là các không gian có nhiều phòng hoặc vật cản. Nhờ đó băng tần 2.4GHz vẫn được duy trì phổ biến trong nhiều năm nhờ những lợi thế sau:

  • Phủ sóng rộng và ổn định: Sóng 2.4GHz có khả năng lan truyền trên phạm vi lớn hơn so với 5GHz. Điều này đặc biệt hữu ích trong nhà nhiều phòng hoặc không gian có diện tích rộng, giúp hạn chế tình trạng vùng không có wifi.
  • Xuyên vật cản tốt: Nhờ tần số thấp hơn, tín hiệu 2.4GHz ít suy hao khi đi qua tường, cửa hoặc sàn bê tông. Vì vậy, đây là lựa chọn phù hợp cho nhà có nhiều tầng hoặc cấu trúc phức tạp.
  • Tính tương thích cao với thiết bị: Gần như tất cả thiết bị có kết nối wifi đều hỗ trợ 2.4GHz, từ router đời cũ, điện thoại, laptop đến Smart TV và các thiết bị IoT như camera, cảm biến, công tắc thông minh. Đây là lợi thế lớn giúp wifi 2.4GHz duy trì vai trò nền tảng trong hệ thống mạng gia đình.

1.3 Nhược điểm của wifi 2.4GHz

Sau khi hiểu rõ wifi 2.4GHz hoạt động như thế nào, điều tiếp theo bạn cần quan tâm là những điểm mạnh và hạn chế thực tế khi sử dụng băng tần này trong môi trường gia đình hoặc văn phòng. Đặc biệt trong bối cảnh số lượng thiết bị kết nối ngày càng tăng.

  • Tốc độ không cao: So với băng tần 5GHz, 2.4GHz có giới hạn băng thông thấp hơn, khiến việc xem video 4K, tải file dung lượng lớn hoặc chơi game online có thể không đạt hiệu suất tối ưu.
  • Dễ xảy ra nhiễu và nghẽn mạng: Băng tần 2.4GHz được nhiều thiết bị sử dụng chung như Bluetooth, lò vi sóng, điện thoại không dây… Khi hoạt động trong môi trường đông dân cư hoặc chung cư, tín hiệu có thể bị chồng lấn và gây chậm mạng.
  • Số kênh bị hạn chế: Trong thực tế, chỉ có một số kênh không chồng lấn phổ biến để lựa chọn. Điều này làm tăng nguy cơ xung đột tín hiệu khi nhiều router đặt gần nhau, đặc biệt tại khu vực thành phố đông đúc.

2. Wifi 5GHz là gì? Có gì khác so với 2.4GHz?

So với 2.4GHz, wifi 5GHz ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống mạng hiện đại. Băng tần này hướng đến việc cải thiện tốc độ truyền tải và hiệu suất khi nhiều thiết bị hoạt động cùng lúc.

2.1 Wifi 5GHz là gì?

Wifi 5GHz là công nghệ mạng không dây sử dụng băng tần 5 gigahertz để truyền tín hiệu giữa router và thiết bị truy cập. Băng tần này được phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu truyền dữ liệu nhanh và ổn định hơn trong môi trường có mật độ thiết bị cao.

Nhờ độ rộng kênh lớn hơn, wifi 5GHz có khả năng xử lý lưu lượng dữ liệu cao trong thời gian ngắn, phù hợp với các hoạt động trực tuyến yêu cầu tốc độ cao.

wifi 5 ghz là gì

Wifi 5G hỗ trợ tốc độ kết nối đến 1300Mbps.

2.2 Ưu điểm của wifi 5GHz

Trong xu hướng sử dụng Internet tốc độ cao hiện nay, nhiều người dùng bắt đầu ưu tiên 5GHz thay vì 2.4GHz truyền thống. Vậy điều gì khiến băng tần này được đánh giá cao như vậy?

  • Tốc độ truyền tải cao: Băng tần 5GHz cho phép truyền dữ liệu nhanh hơn, phù hợp với các nhu cầu như xem video HD, 4K, tải file dung lượng lớn hoặc chơi game online.
  • Ít bị nhiễu: Do ít thiết bị dân dụng sử dụng chung băng tần này, nên kết nối thường ổn định trong môi trường đông người dùng.
  • Phù hợp môi trường mật độ wifi cao: Tại khu vực chung cư hoặc văn phòng nhiều router hoạt động cùng lúc, wifi 5GHz có lợi thế nhờ nhiều kênh truyền rộng và ít chồng lấn.

2.3 Nhược điểm của wifi 5GHz

Tuy được ưa chuộng trong nhiều tình huống sử dụng, 5GHz không phải lúc nào cũng là lựa chọn lý tưởng. Trước khi quyết định sử dụng lâu dài, bạn cũng nên cân nhắc một số điểm hạn chế dưới đây.

  • Phạm vi phủ sóng ngắn hơn: So với 2.4GHz, sóng 5GHz suy hao nhanh hơn khi gặp tường hoặc vật cản. Khoảng cách sử dụng hiệu quả thường phù hợp trong cùng phòng hoặc khu vực gần modem.
  • Xuyên tường kém hơn: Trong nhà nhiều tầng hoặc nhiều phòng kín, tín hiệu 5GHz có thể giảm đáng kể nếu không có thêm thiết bị mở rộng sóng.

>> Xem thêm Wi-Fi và 4G/5G cái nào mạnh hơn? So sánh và lựa chọn thông minh

3. Bảng so sánh wifi 2.4 ghz và wifi 5ghz chi tiết

Wifi 2.4GHz và 5GHz khác nhau ở điểm nào? Nên chọn băng tần nào khi sử dụng router băng tần kép? Thực tế, hai chuẩn này khác biệt về tốc độ, phạm vi phủ sóng, khả năng xuyên tường và mức độ nhiễu. Để dễ dàng nhận biết và lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng, bạn có thể tham khảo bảng so sánh chi tiết dưới đây.

Tiêu chí

Wifi 2.4GHz

Wifi 5GHz

Tốc độ truyền tải

Mức tốc độ thấp hơn. Theo lý thuyết có thể đạt vài trăm Mbps tùy chuẩn (802.11n), nhưng thực tế thường dao động thấp hơn khi dùng trong môi trường đông thiết bị.

Tốc độ cao hơn đáng kể. Với chuẩn wifi 5 hoặc wifi 6, có thể đạt từ vài trăm Mbps đến hơn 1Gbps tùy cấu hình router và thiết bị.

Phạm vi phủ sóng

Phủ sóng rộng, thích hợp cho không gian lớn hoặc nhà nhiều tầng.

Phạm vi hẹp hơn, hiệu quả nhất khi sử dụng gần router hoặc trong cùng phòng.

Khả năng xuyên tường

Xuyên vật cản tốt, ít suy hao khi đi qua tường, cửa hoặc sàn bê tông.

Suy hao nhanh khi gặp vật cản, tín hiệu yếu dần nếu có nhiều tường chắn.

Độ ổn định khi ở xa router

Có thể kết nối ở khoảng cách xa hơn, nhưng dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu sóng nên tốc độ thực tế có thể không ổn định.

Khi ở gần router rất ổn định, nhưng giảm tín hiệu rõ rệt khi khoảng cách tăng lên.

Mức độ nhiễu sóng

Dễ bị nhiễu do nhiều thiết bị cùng sử dụng băng tần này như Bluetooth, lò vi sóng, thiết bị IoT.

Ít bị nhiễu hơn nhờ có nhiều kênh rộng và ít thiết bị dân dụng sử dụng chung.

Tương thích thiết bị

Hầu như tất cả thiết bị Wifi đều hỗ trợ, kể cả thiết bị đời cũ.

Chủ yếu tương thích với thiết bị đời mới, một số thiết bị cũ không hỗ trợ băng tần này.

Phù hợp sử dụng khi

Cần phủ sóng xa, xuyên tường tốt, kết nối camera, IoT hoặc thiết bị đặt xa router.

Cần tốc độ cao để xem phim 4K, chơi game online, họp video hoặc truyền dữ liệu lớn trong phạm vi gần.

 wifi 2 ghz và wifi 5 ghz

Không gian sử dụng cũng là một trong những yếu tố ảnh hưởng tới quyết định chọn băng tần Wifi.

4. Nên dùng wifi 2.4GHz hay 5GHz?

Tùy vào không gian và nhu cầu sử dụng mà bạn nên chọn băng tần phù hợp. Tham khảo ngay bảng tổng hợp dưới đây để có thể đưa ra lựa cho tốt nhất cho mình nhé!

>> Xem thêm Đánh giá Wi-Fi 6 FPT giải pháp kết nối đỉnh cao 

Trường hợp sử dụng

Nên dùng 2.4GHz

Nên dùng 5GHz

Nhà nhiều tầng, nhiều phòng

Phủ sóng xa, xuyên tường tốt

Dễ suy hao khi qua nhiều vật cản

Thiết bị đặt xa router

Kết nối ổn định hơn ở khoảng cách xa

Tín hiệu giảm mạnh khi xa modem

Thiết bị IoT, camera, máy in

Tương thích cao, không cần tốc độ lớn

Không cần thiết cho thiết bị tốc độ thấp

Lướt web, mạng xã hội, xem HD

Đáp ứng tốt nhu cầu cơ bản

Vẫn dùng tốt nếu ở gần router

Xem phim 4K, chơi game online

Có thể không đạt tốc độ tối ưu

Tốc độ cao, độ trễ thấp

Họp online, livestream, tải file lớn

Dễ nghẽn nếu nhiều thiết bị

Ổn định và mượt hơn

Khu vực đông mạng wifi (chung cư, văn phòng)

Dễ nhiễu

Ít nhiễu, nhiều kênh hơn

Thiết bị đời cũ

Hầu hết đều hỗ trợ

Có thể không tương thích

Bên cạnh đó hiện nay hầu hết các router wifi do FPT Telecom cung cấp đều hỗ trợ đồng thời cả hai băng tần 2.4GHz và 5GHz. Cho phép người dùng linh hoạt kết nối thiết bị theo từng nhu cầu cụ thể thay vì bị giới hạn chỉ một lựa chọn duy nhất. Bạn có thể kết nối camera, thiết bị IoT hoặc các thiết bị đặt xa modem với băng tần 2.4GHz để đảm bảo độ phủ sóng rộng. Đồng thời, các thiết bị cần tốc độ cao như laptop, Smart TV hoặc điện thoại đời mới có thể ưu tiên sử dụng 5GHz khi ở gần router để tối ưu hiệu suất truy cập. Việc sử dụng router băng tần kép giúp tận dụng đồng thời ưu điểm của cả hai chuẩn wifi trong cùng một hệ thống mạng gia đình.

>> Nếu bạn đang cân nhắc lắp đặt mạng mới hoặc nâng cấp router băng tần kép, nhanh chóng đăng ký lắp đặt Wifi FPT để được trang bị thiết bị hỗ trợ cả 2.4GHz và 5GHz nhé !

Hiện nay, các gói Internet cáp quang tốc độ cao, tích hợp router wifi 6/wifi 7 hoặc giải pháp Mesh wifi phủ sóng toàn nhà tại FPT Telecom cho phép người dùng linh hoạt lựa chọn cấu hình phù hợp với diện tích không gian và nhu cầu sử dụng thực tế.

Bài viết đã giải đáp thắc mắc wifi 2.4 ghz là gì, đây là băng tần giúp kết nối ổn định cho nhiều thiết bị trong không gian rộng dù tốc độ truyền tải có thể không nhanh như băng tần 5GHz. Nếu bạn đang tìm cách tối ưu hóa kết nối mạng wifi cho gia đình hoặc văn phòng, bạn có thể nhấc máy và liên hệ ngay hotline 1900 633 933 để nhận được sự hỗ trợ từ FPT Telecom hoặc truy cập FPT Connect để biết thêm chi tiết và đăng ký dịch vụ!

Sản phẩm liên quan
Gói FPT SpeedX2 PRO
Chỉ từ
1.099.000 đ/tháng
Gói SKY F1
Chỉ từ
255.000 đ/tháng
Gói Wi-Fi 360
Chỉ từ
230.000 đ/tháng
Combo thể thao META F1
Chỉ từ
419.000 đ/tháng

Tùy chọn cookie

Khi Khách hàng đồng ý, FPTConnect sẽ sử dụng cookie để cải thiện chức năng của website/ứng dụng, cá nhân hóa nội dung và hiển thị các quảng cáo liên quan. Các hoạt động này có thể bao gồm việc chia sẻ dữ liệu cá nhân của Khách hàng với các đối tác của chúng tôi. Để biết thêm chi tiết, vui lòng xem Chính sách dữ liệu cá nhân & Chính sách bảo vệ thông tin khách hàng, người tiêu dùng  trên trang web chúng tôi.

Zalo Hotline