Wifi vnpt giá bao nhiêu 1 tháng? Bảng giá tham khảo mới nhất 2026
Wifi VNPT giá bao nhiêu là câu hỏi nhiều hộ gia đình quan tâm khi đang tìm hiểu các nhà mạng để lắp Internet, với các gói phổ biến hiện dao động từ khoảng 190.000đ đến hơn 300.000đ mỗi tháng tùy tốc độ và khu vực lắp đặt. Cùng FPT Connect tìm hiểu chi tiết bảng giá tham khảo và so sánh nhanh với các lựa chọn khác trên thị trường để chọn được gói mạng phù hợp với nhu cầu gia đình bạn.
1. Bảng giá wifi VNPT tham khảo mới nhất
Dưới đây là mức giá tham khảo các gói Internet cá nhân của VNPT được nhiều đại lý công bố, bạn nên liên hệ trực tiếp tổng đài VNPT tại khu vực mình để xác nhận giá chính xác trước khi đăng ký.
|
Gói |
Tốc độ |
Giá tham khảo/tháng |
|
Home 1 |
300Mbps |
Từ 190.000đ (ngoại thành) đến 235.000đ (nội thành) |
|
Home 2 |
500Mbps |
Từ 240.000đ đến 280.000đ |
|
Home Mesh |
300, 500Mbps |
Cộng thêm khoảng 30.000đ để có Mesh wifi phủ sóng rộng |
|
HomeTV (kèm truyền hình) |
Từ 300Mbps |
Từ 200.000đ đến 370.000đ tùy gói |
Nhìn chung, mức giá sẽ phụ thuộc nhiều vào khu vực nội thành hay ngoại thành, cũng như việc bạn chọn gói đơn thuần Internet hay combo kèm truyền hình, camera giám sát.
Nhiều gia đình thường so sánh bảng giá giữa các nhà mạng trước khi quyết định lắp đặt gói Internet phù hợp.
2. Lắp wifi VNPT giá bao nhiêu, có mất phí lắp đặt không?
Ngoài cước hàng tháng, bạn cần lưu ý thêm khoản phí lắp đặt ban đầu khi đăng ký wifi VNPT. Theo thông tin tham khảo, phí lắp đặt phổ biến khoảng 300.000đ cho mỗi thuê bao mới, tuy nhiên khoản này thường được miễn hoặc giảm khi có chương trình khuyến mãi, đặc biệt nếu bạn cam kết sử dụng theo gói 12 tháng.
Chi phí lắp đặt ban đầu thường được kỹ thuật viên khảo sát và báo giá cụ thể trước khi tiến hành lắp đặt tại nhà.
Ngoài ra, một số khu vực còn áp dụng thêm chính sách tặng một tháng cước khi đăng ký gói cam kết dài hạn, giúp giảm đáng kể chi phí trung bình mỗi tháng trong năm đầu sử dụng.
3. Wifi 6 VNPT giá bao nhiêu?
Phần lớn các gói Home hiện nay của VNPT đã tặng kèm modem WiFi 6 miễn phí, không tính thêm phí riêng cho việc nâng cấp chuẩn wifi này. Đây cũng là xu hướng chung của các nhà mạng lớn hiện nay khi WiFi 6 dần trở thành tiêu chuẩn phổ biến thay vì tính năng cao cấp phải trả thêm tiền như trước.
Nếu bạn muốn dùng thêm Mesh wifi để phủ sóng toàn bộ nhà nhiều tầng, chi phí phát sinh thường chỉ khoảng 30.000đ mỗi tháng, khá hợp lý so với việc mua thêm bộ phát mesh rời.
Modem WiFi 6 giúp phủ sóng đều khắp các phòng, đáp ứng tốt nhu cầu kết nối nhiều thiết bị cùng lúc trong nhà.
Xem thêm: Modem Wi-Fi là gì? Công dụng của Modem Wi-Fi
Nếu đang cân nhắc giữa nhiều nhà mạng, bạn có thể tham khảo thêm lắp mạng FPT với các gói WiFi 6 miễn phí modem, tốc độ khởi điểm chỉ từ 200.000đ/tháng để so sánh trước khi quyết định.
Cùng tham khảo ngay các gói cước Internet FPT phù hợp với nhu cầu sử dụng dưới đây.
|
Gói cước |
Giá gói cước (chỉ từ) |
Tốc độ |
Thiết bị đi kèm |
Điểm nổi bật |
|
200.000đ/tháng |
300 Mbps/300 Mbps |
Modem Wi-Fi 6 băng tần kép |
Kết nối ổn định, phù hợp học tập, làm việc và giải trí |
|
|
220.000đ/tháng |
1000/300 Mbps |
Modem Wi-Fi 6 + Access Point |
Kết nối tối đa 10 thiết bị, mở rộng vùng phủ sóng |
|
|
205.000đ/tháng |
1000/300 Mbps |
Modem Wi-Fi 6 + Access Point Mesh |
Phủ sóng rộng, phù hợp nhà nhiều tầng, kết nối đến 15 thiết bị |
|
|
225.000đ/tháng |
1000/300 Mbps |
Modem Wi-Fi 6 + 01 Access Point |
Mở rộng vùng phủ WiFi, phù hợp nhà nhiều tầng |
|
|
300.000đ/tháng |
1.000/1.000 Mbps |
Modem Wi-Fi 6 băng tần kép |
Tốc độ đối xứng 1Gbps, phù hợp nhiều thiết bị và nhu cầu sử dụng cao |
|
|
320.000đ/tháng |
1.000/1.000 Mbps |
Modem Wi-Fi 6 + Access Point |
Tốc độ đối xứng 1Gbps, mở rộng vùng phủ WiFi, phù hợp gia đình đông người |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy từng thời điểm.
4. Kéo wifi VNPT giá bao nhiêu nếu chuyển nhà, đổi vị trí lắp đặt?
Nếu bạn đang ở tại địa chỉ cũ và muốn chuyển đường dây wifi sang vị trí mới trong cùng khu vực, chi phí thường sẽ tùy thuộc vào khoảng cách kéo cáp và hạ tầng sẵn có tại nơi chuyển đến. Với khoảng cách gần, chi phí thường thấp hoặc miễn phí theo chính sách hỗ trợ khách hàng cũ, nhưng nếu khoảng cách xa hoặc khu vực mới chưa có hạ tầng sẵn, bạn có thể phải chờ khảo sát và trả thêm phí thi công.
Trong trường hợp chuyển sang khu vực hoàn toàn mới hoặc muốn trải nghiệm nhà mạng khác, bạn cũng có thể cân nhắc đăng ký mới thay vì kéo lại đường dây cũ, đặc biệt nếu khu vực mới có ưu đãi lắp đặt hấp dẫn hơn.
Khi chuyển sang vị trí lắp đặt mới, kỹ thuật viên sẽ khảo sát hạ tầng và thi công lại đường dây để đảm bảo kết nối ổn định.
Nếu bạn vừa chuyển đến khu vực mới và muốn lắp Internet nhanh chóng, tham khảo ngay dịch vụ lắp mạng FPT với đội ngũ khảo sát, thi công nhanh và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
5. Câu hỏi thường gặp về giá wifi VNPT
5.1 Wifi VNPT giá bao nhiêu cho hộ gia đình 3 đến 4 người dùng?
Với nhu cầu cơ bản của gia đình 3 đến 4 người, gói 300Mbps là đủ đáp ứng, giá tham khảo khoảng 190.000đ đến 235.000đ mỗi tháng tùy khu vực nội thành hay ngoại thành, có thể chênh lệch thêm tùy chương trình khuyến mãi.
5.2 Lắp wifi VNPT có cần đặt cọc trước không?
Thông thường không cần đặt cọc riêng, tuy nhiên bạn cần cung cấp thông tin cá nhân để ký hợp đồng dịch vụ trước khi được lắp đặt, một số khu vực có thể yêu cầu thêm giấy tờ tùy thân để xác minh khi kỹ thuật viên đến khảo sát.
5.3 Có nên so sánh giá trước khi chọn nhà mạng không?
Có. Bạn nên so sánh kỹ giá cước, tốc độ, ưu đãi combo và chất lượng hỗ trợ kỹ thuật của từng nhà mạng tại khu vực mình sinh sống trước khi quyết định, thay vì chỉ nhìn vào giá thấp nhất.
5.4 Kéo wifi VNPT sang vị trí mới có được hỗ trợ chi phí không?
Có, VNPT thường áp dụng chính sách hỗ trợ khách hàng cũ khi kéo dây sang vị trí mới trong cùng khu vực, chi phí thấp hoặc miễn phí nếu khoảng cách gần, nhưng có thể phát sinh phí thi công nếu khu vực mới chưa có sẵn hạ tầng.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn nắm được wifi VNPT giá bao nhiêu và có thêm cơ sở so sánh trước khi lựa chọn nhà mạng phù hợp. Nếu muốn tìm hiểu thêm về các gói Internet FPT với ưu đãi WiFi 6 miễn phí, hãy truy cập FPT Connect hoặc gọi hotline 1900 633 933 để được tư vấn miễn phí!